Panme đo trong Mitutoyo
![]() |
||||||||
|
Mô tả Sản phẩm
|
Mã đặt hàng |
Phạm vị đo |
Độ chia |
Độ chính xác |
|
145-185 |
5-30mm |
0,01mm |
±5mm |
|
145-186 |
25-50mm |
0,01mm |
±6mm |
|
145-187 |
50-75mm |
0,01mm |
±7mm |
|
145-188 |
75-100mm |
0,01mm |
±8mm |
|
145-189dụng cụ đo, dụng cụ đo Mitutoyo, thước cặp cơ Mitutoyo, thước cặp du xích Mitutoyo, thước cặp điện tử |
100-125mmMitutoyo, thước cặp du xích Mitutoyo, thước cặp điện tử Mitutoyo, thước cặp đồng hồ Mitutoyo, panme Mitutoyo, panme đo ngoài Mitutoyo, panme đo trong |
0,01mm map Mitutoyo, bàn rà chuẩn Mitutoyo, đồng hồ so Mitutoyo, dưỡng đo ren, căn lá Mitutoyo,. |
±9mmitutoyo, đồng hồ so Mitutoyo, dưỡng đo ren, căn lá Mitutoyo, thước đo độ dày Mitutoyo, thước đo cao Mitutoyo, thước đo sâu Mitutoyo, khối V chuẩn, dụng cụ đo, dụng cụ đo Mitutoyo. |
Sản phẩm cùng loại
| Hình ảnh | Tên sản phẩm | Model | Đơn giá |
![]() |
Bộ căn lá Mitutoyo | 184 | Liên hệ |
![]() |
Bàn MAP (Bàn rà chuẩn) | 517 | Liên hệ |
![]() |
Bộ dưỡng đo cung tròn Mitutoyo | 186 | Liên hệ |
![]() |
Bộ thước đo góc vạn năng Mitutoyo | 180-197 | Liên hệ |
![]() |
Bộ thước đo vuông góc Mitutoyo | 916 | Liên hệ |
![]() |
Chân, đế từ đồng hồ so | 7010 | Liên hệ |
![]() |
Dưỡng đo ren Mitutoyo | 188 | Liên hệ |
![]() |
Đồng hồ so chân gập | 513 | Liên hệ |
![]() |
Đồng hồ so cơ Mitutoyo | 1900F | Liên hệ |
![]() |
Đồng hồ so điện tử | 543 | Liên hệ |
![]() |
Khối V Chuẩn Mitutoyo | 181 | Liên hệ |
![]() |
Panme đo ngoài cơ Mitutoyo | 103 | Liên hệ |
![]() |
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo | 293 | Liên hệ |
![]() |
Panme đo ngoài hiện số Mitutoyo | 193 | Liên hệ |
![]() |
Panme đo ngoài khoảng đo rộng Mitutoyo | 104 | Liên hệ |
![]() |
Panme đo rãnh Mitutoyo | 122 | Liên hệ |
![]() |
Panme đo sâu Mitutoyo | 129 | Liên hệ |
![]() |
Panme đo trong dạng lỗ Mitutoyo | 141 | Liên hệ |
![]() |
Panme đo trong Mitutoyo | 145 | Liên hệ |
![]() |
Thước cặp cơ Mitutoyo | 530 | Liên hệ |






































