Dưỡng đo ren Mitutoyo
![]() |
||||||||
|
Mô tả Sản phẩm
|
Mã đặt hàng |
Phạm vị đo |
Số lá đo/ Bộ |
|
188-111 |
4-42TPI |
30 lá |
|
188-122 |
0,4-7mm |
21 lá |
|
188-130 |
0,35-6mm |
22 lá |
Dụng cụ đo, dụng cụ đo Mitutoyo, thước cặp cơ Mitutoyo, thước cặp du xích Mitutoyo, thước cặp điện tử Mitutoyo, thước cặp đồng hồ Mitutoyo, panme Mitutoyo, panme đo ngoài Mitutoyo, panme đo trong Mitutoyo, bàn map Mitutoyo, bàn rà chuẩn Mitutoyo, đồng hồ so Mitutoyo, dưỡng đo ren, căn lá Mitutoyo, thước đo độ dày Mitutoyo, thước đo cao Mitutoyo, thước đo sâu Mitutoyo, khối V chuẩn, dụng cụ đo, dụng cụ đo Mitutoyo
Sản phẩm cùng loại
| Hình ảnh | Tên sản phẩm | Model | Đơn giá |
![]() |
Bộ căn lá Mitutoyo | 184 | Liên hệ |
![]() |
Bàn MAP (Bàn rà chuẩn) | 517 | Liên hệ |
![]() |
Bộ dưỡng đo cung tròn Mitutoyo | 186 | Liên hệ |
![]() |
Bộ thước đo góc vạn năng Mitutoyo | 180-197 | Liên hệ |
![]() |
Bộ thước đo vuông góc Mitutoyo | 916 | Liên hệ |
![]() |
Chân, đế từ đồng hồ so | 7010 | Liên hệ |
![]() |
Dưỡng đo ren Mitutoyo | 188 | Liên hệ |
![]() |
Đồng hồ so chân gập | 513 | Liên hệ |
![]() |
Đồng hồ so cơ Mitutoyo | 1900F | Liên hệ |
![]() |
Đồng hồ so điện tử | 543 | Liên hệ |
![]() |
Khối V Chuẩn Mitutoyo | 181 | Liên hệ |
![]() |
Panme đo ngoài cơ Mitutoyo | 103 | Liên hệ |
![]() |
Panme đo ngoài điện tử Mitutoyo | 293 | Liên hệ |
![]() |
Panme đo ngoài hiện số Mitutoyo | 193 | Liên hệ |
![]() |
Panme đo ngoài khoảng đo rộng Mitutoyo | 104 | Liên hệ |
![]() |
Panme đo rãnh Mitutoyo | 122 | Liên hệ |
![]() |
Panme đo sâu Mitutoyo | 129 | Liên hệ |
![]() |
Panme đo trong dạng lỗ Mitutoyo | 141 | Liên hệ |
![]() |
Panme đo trong Mitutoyo | 145 | Liên hệ |
![]() |
Thước cặp cơ Mitutoyo | 530 | Liên hệ |


































